اكتب أي كلمة!

"concern with" بـVietnamese

liên quan đếnquan tâm đến

التعريف

Chỉ sự liên quan, kết nối hoặc quan tâm đến một vấn đề, đôi khi mang nghĩa lo lắng hoặc tập trung vào điều đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường theo sau bởi danh từ hoặc động danh từ (vd: 'concerned with an toàn'). Chủ yếu dùng trong môi trường trang trọng, học thuật, kinh doanh. Đừng nhầm với 'concern about' (lo lắng hơn về điều gì đó).

أمثلة

This chapter concerns with climate change.

Chương này **liên quan đến** biến đổi khí hậu.

The book concerns with health and safety.

Cuốn sách **liên quan đến** sức khỏe và an toàn.

She is concerned with her studies.

Cô ấy **quan tâm đến** việc học của mình.

Our team is mainly concerned with improving customer service.

Nhóm của chúng tôi chủ yếu **tập trung vào** cải thiện dịch vụ khách hàng.

He doesn't like to get concerned with office gossip.

Anh ấy không thích **liên quan đến** chuyện tán gẫu trong văn phòng.

Anything concerned with finances should go to the accountant.

Bất cứ điều gì **liên quan đến** tài chính nên chuyển cho kế toán.