"concern over" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác lo lắng hoặc bất an về ai đó hoặc điều gì đó, thường do có khả năng gặp rủi ro hoặc vấn đề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường gặp trong tin tức, báo cáo và văn bản trang trọng. Thường dùng với vấn đề gây lo lắng phía sau ('concern over...'). Trang trọng hơn, nhẹ nhàng hơn so với 'worry about'.
أمثلة
There is growing concern over air pollution in the city.
Có **mối lo ngại về** ô nhiễm không khí ngày càng tăng ở thành phố.
Parents showed concern over their children's safety at school.
Phụ huynh bày tỏ **quan ngại về** sự an toàn của con mình tại trường.
Scientists expressed concern over the loss of wildlife.
Các nhà khoa học bày tỏ **mối lo ngại về** việc mất đa dạng sinh học.
There’s been a lot of concern over rising food prices lately.
Gần đây có rất nhiều **lo ngại về** giá thực phẩm tăng cao.
The company responded quickly to public concern over product safety.
Công ty đã nhanh chóng phản hồi **mối quan ngại về** an toàn sản phẩm của công chúng.
Despite some concern over the changes, most employees supported the new plan.
Dù có một số **lo ngại về** các thay đổi, hầu hết nhân viên đều ủng hộ kế hoạch mới.