اكتب أي كلمة!

"conception" بـVietnamese

quan niệmý tưởng hình thành

التعريف

Cách nhìn nhận hoặc hiểu về một điều gì đó; cũng là quá trình hình thành ý tưởng hoặc kế hoạch trong tâm trí.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'have no conception of' dùng để chỉ ai đó hoàn toàn không hiểu hoặc không tưởng tượng được điều gì. 'conception' nhấn mạnh quá trình hình thành ý tưởng, khác với 'concept' chỉ riêng ý tưởng.

أمثلة

His conception of friendship is based on mutual respect and trust.

**Quan niệm** về tình bạn của anh ấy dựa trên sự tôn trọng và tin tưởng lẫn nhau.

The project was flawed from conception to execution.

Dự án đã có sai sót từ **quan niệm** đến thực hiện.

She had no conception of how difficult the task would be.

Cô ấy hoàn toàn không có **quan niệm** về việc nhiệm vụ sẽ khó khăn như thế nào.

The artist's original conception of the sculpture evolved dramatically over the years.

**Quan niệm** ban đầu của nghệ sĩ về bức tượng đã thay đổi đáng kể theo thời gian.

I think people have a very narrow conception of what success looks like.

Tôi nghĩ mọi người có một **quan niệm** rất hẹp về thành công là gì.

It was a bold conception, but nobody believed it could actually work.

Đó là một **ý tưởng** táo bạo, nhưng không ai tin nó có thể thành công thực sự.