"computations" بـVietnamese
التعريف
Quá trình hoặc kết quả tính toán số liệu, giá trị hoặc dữ liệu, thường sử dụng máy tính hoặc phương pháp toán học.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, toán hoặc tin học; không dùng cho phép tính đơn giản hàng ngày.
أمثلة
The computer finished the computations in seconds.
Máy tính đã hoàn thành các **tính toán** chỉ trong vài giây.
We need accurate computations for this project.
Chúng ta cần các **tính toán** chính xác cho dự án này.
She checked all her computations before submitting the report.
Cô ấy đã kiểm tra tất cả các **tính toán** của mình trước khi nộp báo cáo.
With modern software, complex computations are much faster than before.
Với phần mềm hiện đại, các **tính toán** phức tạp nhanh hơn nhiều so với trước đây.
All those scientific papers rely on accurate computations to draw conclusions.
Tất cả các bài báo khoa học đó đều dựa vào **tính toán** chính xác để đưa ra kết luận.
Sometimes, a tiny error in your computations can ruin the whole experiment.
Đôi khi, chỉ một lỗi nhỏ trong **tính toán** cũng có thể làm hỏng cả thí nghiệm.