"composure" بـVietnamese
التعريف
Giữ được sự bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc khi gặp tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'keep your composure' nghĩa là duy trì vẻ bình tĩnh bên ngoài. Được dùng trong văn cảnh trang trọng hay khi nói về kiểm soát cảm xúc trước người khác.
أمثلة
She kept her composure during the interview.
Cô ấy giữ được **bình tĩnh** trong buổi phỏng vấn.
It is hard to have composure when you are angry.
Rất khó để giữ **bình tĩnh** khi bạn đang tức giận.
The teacher admired his composure in class.
Thầy giáo rất ngưỡng mộ **sự điềm tĩnh** của cậu ấy trong lớp.
He lost his composure and shouted at the referee.
Anh ấy mất **bình tĩnh** và la hét vào trọng tài.
Even with all the pressure, she managed to keep her composure.
Dù chịu nhiều áp lực, cô ấy vẫn giữ được **bình tĩnh**.
Take a deep breath and get your composure back before answering.
Hãy hít sâu và lấy lại **bình tĩnh** trước khi trả lời.