اكتب أي كلمة!

"compositions" بـVietnamese

bài luậntác phẩm âm nhạctác phẩm nghệ thuật

التعريف

“Bài luận” là các bài viết, tác phẩm âm nhạc hoặc nghệ thuật do ai đó sáng tạo. Thường dùng cho bài tập viết ở trường hoặc tác phẩm âm nhạc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Trong trường học, “compositions” chủ yếu là bài viết. Trong âm nhạc là tác phẩm do nhạc sĩ sáng tác. Không nhầm lẫn với 'hợp chất' hay 'thành phần'.

أمثلة

Mozart created many famous compositions.

Mozart đã sáng tác nhiều **tác phẩm âm nhạc** nổi tiếng.

Her art show featured her latest compositions.

Triển lãm nghệ thuật của cô ấy trưng bày những **tác phẩm nghệ thuật** mới nhất của cô.

The students wrote three compositions for English class.

Các học sinh đã viết ba **bài luận** cho lớp tiếng Anh.

I'm struggling to finish my history compositions before the deadline.

Tôi đang vật lộn để hoàn thành các **bài luận** lịch sử trước hạn chót.

Her piano compositions have won several awards this year.

Các **tác phẩm âm nhạc** piano của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng năm nay.

The teacher returned our compositions with helpful comments.

Giáo viên đã trả lại các **bài luận** của chúng tôi kèm nhận xét hữu ích.