اكتب أي كلمة!

"composed of" بـVietnamese

được tạo thành từbao gồm

التعريف

Dùng để diễn tả một vật, nhóm hay hệ thống nào đó được tạo nên từ những thành phần, yếu tố, hoặc người khác nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thích hợp dùng trong văn bản hoặc khoa học. Thường dùng thể bị động: 'được tạo thành từ'. Không dùng 'composed by' với thành phần vật chất.

أمثلة

Water is composed of hydrogen and oxygen.

Nước **được tạo thành từ** hydro và oxy.

The team is composed of five students.

Đội **bao gồm** năm học sinh.

This cake is composed of flour, eggs, and sugar.

Bánh này **được tạo thành từ** bột mì, trứng và đường.

The committee is composed of experts from various countries.

Ủy ban này **được tạo thành từ** các chuyên gia đến từ nhiều quốc gia.

Our solar system is composed of the sun, planets, and other objects.

Hệ mặt trời của chúng ta **được tạo thành từ** mặt trời, các hành tinh và các vật thể khác.

Their music is composed of jazz and rock influences.

Âm nhạc của họ **được tạo thành từ** ảnh hưởng của jazz và rock.