اكتب أي كلمة!

"complimenting" بـVietnamese

khen ngợi

التعريف

Nói điều tốt đẹp với ai đó để bày tỏ sự ngưỡng mộ, khen ngợi hoặc đồng tình về họ hoặc việc họ làm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cả trong tình huống trang trọng và thân mật. Thường dùng dạng 'khen ai đó vì...' ('complimenting her on her dress'). Đừng nhầm với 'complement'; quá nhiều lời khen với người lạ có thể gây cảm giác gượng gạo.

أمثلة

He is complimenting his friend on her new haircut.

Anh ấy đang **khen ngợi** bạn mình về kiểu tóc mới.

The teacher was complimenting all the students for their hard work.

Giáo viên đang **khen ngợi** tất cả học sinh vì sự chăm chỉ của họ.

She enjoys complimenting people to make them feel good.

Cô ấy thích **khen ngợi** người khác để họ cảm thấy vui.

Are you complimenting me, or just being polite?

Bạn đang **khen ngợi** tôi hay chỉ lịch sự vậy thôi?

He kept complimenting her cooking all night long.

Anh ấy **khen ngợi** món ăn cô ấy nấu suốt cả tối.

Instead of criticizing, try complimenting someone next time.

Thay vì chỉ trích, lần sau hãy thử **khen ngợi** ai đó.