"complimentary" بـVietnamese
التعريف
Được tặng miễn phí hoặc mang ý nghĩa khen ngợi, thể hiện sự tán dương.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong dịch vụ khách sạn như 'complimentary breakfast' (bữa sáng miễn phí). Khi dùng với ý khen ngợi, đi cùng 'remarks', 'comments'. Không nhầm với 'complementary'.
أمثلة
Guests receive a complimentary breakfast at this hotel.
Khách nhận bữa sáng **miễn phí** tại khách sạn này.
She gave him a complimentary remark about his work.
Cô ấy đã đưa ra một nhận xét **khen ngợi** về công việc của anh ấy.
This gym offers complimentary towels to all members.
Phòng tập này cung cấp khăn tắm **miễn phí** cho tất cả hội viên.
The drinks at the party were complimentary, so everyone was happy.
Đồ uống tại bữa tiệc đều **miễn phí**, nên ai cũng vui.
He was very complimentary about her cooking.
Anh ấy rất **khen ngợi** về tài nấu ăn của cô ấy.
All conference attendees will receive a complimentary gift bag.
Tất cả người dự hội nghị sẽ nhận được túi quà **miễn phí**.