"complicates" بـVietnamese
التعريف
Khiến cho điều gì đó trở nên khó khăn, phức tạp hoặc khó hiểu, khó giải quyết hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng để nói về vấn đề, tình huống hoặc nhiệm vụ ('This complicates things'). Trong nói chuyện thường ngày, nên dùng 'làm khó hơn'. Ít khi dùng cho người.
أمثلة
This new rule complicates the process.
Luật mới này **làm phức tạp** quá trình.
Adding too many details complicates the story.
Thêm quá nhiều chi tiết sẽ **làm phức tạp** câu chuyện.
Weather often complicates travel plans.
Thời tiết thường **làm phức tạp** kế hoạch du lịch.
Bringing more people into the meeting complicates things.
Mời thêm người tham dự họp chỉ **làm phức tạp** mọi việc.
It really complicates my schedule when meetings run late.
Khi cuộc họp kéo dài, lịch trình của tôi thực sự bị **làm phức tạp**.
Trying to fix it without the right tools just complicates everything.
Cố sửa mà không có công cụ phù hợp chỉ **làm phức tạp** mọi chuyện.