اكتب أي كلمة!

"competitiveness" بـVietnamese

năng lực cạnh tranh

التعريف

Năng lực cạnh tranh là khả năng cạnh tranh thành công với đối thủ trong lĩnh vực kinh doanh, thể thao hoặc các lĩnh vực khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các văn bản chính thức, kinh doanh hoặc học thuật. Thường đi với các cụm như 'increase competitiveness', 'global competitiveness', 'enhance competitiveness'. Không mang nghĩa cá tính hung hăng.

أمثلة

The company wants to improve its competitiveness in the market.

Công ty muốn cải thiện **năng lực cạnh tranh** trên thị trường.

Education can help increase a country's competitiveness.

Giáo dục có thể giúp tăng **năng lực cạnh tranh** của một quốc gia.

Competitiveness is important for athletes.

**Năng lực cạnh tranh** rất quan trọng đối với các vận động viên.

Many governments invest in technology to boost national competitiveness.

Nhiều chính phủ đầu tư vào công nghệ để tăng **năng lực cạnh tranh** quốc gia.

There's a lot of talk about global competitiveness these days.

Dạo gần đây có rất nhiều bàn luận về **năng lực cạnh tranh** toàn cầu.

Improving our team's competitiveness will attract better players next season.

Nếu cải thiện được **năng lực cạnh tranh** của đội, mùa sau sẽ thu hút được nhiều cầu thủ giỏi hơn.