اكتب أي كلمة!

"competency" بـVietnamese

năng lựckhả năng chuyên môn

التعريف

Khả năng hoàn thành tốt một nhiệm vụ hay công việc nào đó nhờ có kỹ năng, kiến thức hoặc kinh nghiệm cần thiết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, giáo dục hoặc tổ chức. Hay đi kèm với 'phát triển' hoặc 'thể hiện' năng lực ('develop competency', 'demonstrate competency'). Thường chỉ một lĩnh vực kỹ năng cụ thể.

أمثلة

She has the competency to lead the project.

Cô ấy có **năng lực** để lãnh đạo dự án này.

Math competency is important for engineers.

**Năng lực** toán học rất quan trọng với các kỹ sư.

He took a course to improve his computer competency.

Anh ấy đã tham gia một khóa học để nâng cao **năng lực** máy tính của mình.

Language competency is a huge plus when applying for international jobs.

**Năng lực** ngôn ngữ là một lợi thế lớn khi xin việc quốc tế.

The interview was designed to test each candidate's core competencies.

Buổi phỏng vấn được thiết kế để kiểm tra các **năng lực** cốt lõi của từng ứng viên.

Our company invests in training programs to raise staff competency.

Công ty chúng tôi đầu tư vào các chương trình đào tạo để nâng cao **năng lực** nhân viên.