اكتب أي كلمة!

"compete in" بـVietnamese

tham gia thi đấutranh tài trong

التعريف

Khi bạn tham gia một cuộc thi, trận đấu hoặc sự kiện để cố gắng thắng người khác trong lĩnh vực đó. Thường dùng trong thể thao hoặc các cuộc thi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho thể thao hoặc các cuộc thi lớn: 'compete in a race', 'compete in the Olympics'. Dùng cho sự kiện, không dùng trực tiếp với người. Để nói về đối thủ, dùng 'thi đấu với ai'.

أمثلة

She will compete in the national swimming championship.

Cô ấy sẽ **tham gia thi đấu** ở giải bơi vô địch quốc gia.

Many students compete in science fairs every year.

Nhiều học sinh **tham gia thi đấu** ở các hội chợ khoa học mỗi năm.

You can compete in this race if you register online.

Bạn có thể **tham gia thi đấu** cuộc đua này nếu đăng ký trực tuyến.

I'm so nervous to compete in my first big tournament tomorrow.

Tôi rất hồi hộp khi ngày mai sẽ **tham gia thi đấu** giải đấu lớn đầu tiên của mình.

Did you ever compete in any sports when you were a kid?

Khi còn nhỏ, bạn có từng **tham gia thi đấu** môn thể thao nào không?

Top chefs from around the world compete in this famous cooking contest.

Những đầu bếp hàng đầu thế giới **tranh tài** trong cuộc thi nấu ăn nổi tiếng này.