اكتب أي كلمة!

"compensate for" بـVietnamese

bù chobù đắp

التعريف

Bổ sung, sửa chữa hoặc cân bằng những điều thiếu sót, mất mát hay bất lợi bằng cách làm thêm điều tốt hoặc cần thiết.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, để nói về sửa sai, bù đắp cho mất mát, thiếu sót (ví dụ: 'compensate for the delay'). Không dùng với nghĩa trả lương cho công việc.

أمثلة

He tried to compensate for his mistake by working extra hours.

Anh ấy đã làm thêm giờ để **bù cho** lỗi của mình.

The free gift does not compensate for the high price.

Quà tặng miễn phí không thể **bù đắp** mức giá cao.

You need to compensate for the lost time.

Bạn cần **bù đắp** lại thời gian đã mất.

She eats less at dinner to compensate for a big lunch.

Cô ấy ăn ít vào bữa tối để **bù cho** bữa trưa lớn.

Extra training helps athletes compensate for their weaknesses.

Tập luyện thêm giúp vận động viên **bù đắp** điểm yếu của mình.

Can money really compensate for lost time with your family?

Liệu tiền bạc có thực sự **bù đắp** được thời gian đã mất với gia đình bạn không?