اكتب أي كلمة!

"companionway" بـVietnamese

cầu thang boong (trên tàu)lối đi giữa các boong

التعريف

Là cầu thang hoặc lối đi trên tàu dùng để di chuyển giữa các boong, thường từ bên ngoài vào cabin bên dưới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trên tàu, không phải cầu thang thông thường. Thường thấy trên du thuyền hoặc tàu buồm.

أمثلة

The companionway leads down to the cabins.

**Cầu thang boong** dẫn xuống các cabin.

Please be careful on the companionway, it's steep.

Hãy cẩn thận trên **cầu thang boong**, nó khá dốc.

He climbed the companionway to go up to the deck.

Anh ấy leo lên **cầu thang boong** để ra boong tàu.

Watch your head when coming down the companionway—it’s easy to bump into something.

Khi đi xuống **cầu thang boong**, chú ý đầu — dễ va vào cái gì đó.

During storms, the companionway is usually closed to keep water out.

Trong bão, **cầu thang boong** thường bị đóng lại để nước không vào.

If you’re looking for Sam, he’s probably sitting at the bottom of the companionway reading a book.

Nếu bạn tìm Sam, có lẽ anh ấy đang ngồi ở cuối **cầu thang boong** đọc sách.