اكتب أي كلمة!

"communicator" بـVietnamese

người giao tiếp

التعريف

Người biết chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc với người khác một cách rõ ràng và hiệu quả.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng cả trong giao tiếp hàng ngày lẫn môi trường công sở. Thường đi với các tính từ như 'giao tiếp tốt', 'giao tiếp kém'. Nhấn mạnh về kỹ năng chứ không phải nghề nghiệp.

أمثلة

She is a very good communicator.

Cô ấy là một **người giao tiếp** rất tốt.

A communicator should listen as well as speak.

Một **người giao tiếp** nên biết lắng nghe cũng như nói.

Good communicators make meetings easier.

Những **người giao tiếp** giỏi giúp các cuộc họp trở nên dễ dàng hơn.

He’s not the best communicator, but he tries hard.

Anh ấy không phải là **người giao tiếp** tốt nhất, nhưng anh ấy rất cố gắng.

If you want to lead a team, you have to be a strong communicator.

Nếu bạn muốn lãnh đạo một nhóm, bạn phải là một **người giao tiếp** giỏi.

I admire how clear a communicator she is, even when things get complicated.

Tôi ngưỡng mộ cách cô ấy là một **người giao tiếp** rõ ràng ngay cả khi mọi thứ phức tạp.