"commoners" بـVietnamese
التعريف
Những người không thuộc tầng lớp quý tộc hoặc có đặc quyền, tức là người dân bình thường trong xã hội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử, xã hội hoặc văn học để phân biệt với tầng lớp trên. Ngày nay dùng có thể nghe cổ hoặc thiếu lịch sự.
أمثلة
The king made a speech to the commoners in the village.
Nhà vua đã phát biểu trước các **thường dân** trong làng.
In history, commoners had fewer rights than nobles.
Trong lịch sử, **thường dân** có ít quyền hơn quý tộc.
The festival was open to all commoners.
Lễ hội mở cửa cho tất cả **dân thường**.
Back then, commoners couldn't even visit the palace gardens.
Ngày xưa, **thường dân** thậm chí không được vào vườn của cung điện.
The story follows a group of commoners rising up for their rights.
Câu chuyện nói về một nhóm **thường dân** đứng lên đòi quyền lợi.
Nowadays, being called commoners can sound a bit old-fashioned or rude.
Ngày nay, gọi ai đó là **thường dân** có thể nghe hơi cổ điển hoặc không lịch sự.