اكتب أي كلمة!

"common touch" بـVietnamese

khả năng gần gũi với người thường

التعريف

Khả năng hòa đồng, kết nối một cách tự nhiên và thân thiện với người bình thường, thường dùng cho các nhân vật công chúng hoặc lãnh đạo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng cho các nhà lãnh đạo hoặc người nổi tiếng hòa đồng, dễ tiếp cận. Mang tính khen ngợi, hơi thân mật. Cụm thường dùng là 'has the common touch'.

أمثلة

The new mayor has a real common touch.

Thị trưởng mới thực sự có **khả năng gần gũi với người thường**.

People love leaders with the common touch.

Người dân yêu thích lãnh đạo có **khả năng gần gũi với người thường**.

She gained support because of her common touch.

Cô ấy nhận được sự ủng hộ nhờ **khả năng gần gũi với người thường**.

He might be rich, but he still has the common touch that people respect.

Anh ấy giàu thật, nhưng vẫn giữ **khả năng gần gũi với người thường** mà mọi người tôn trọng.

It's rare to see a celebrity with the common touch these days.

Ngày nay khó tìm thấy người nổi tiếng nào có **khả năng gần gũi với người thường**.

People say the president lost his common touch after he moved to the capital.

Người ta nói tổng thống đã mất **khả năng gần gũi với người thường** sau khi chuyển đến thủ đô.