اكتب أي كلمة!

"commode" بـVietnamese

tủ ngăn kéo

التعريف

Bô là bồn cầu di động dành cho người khó đi lại, hoặc một loại tủ nhiều ngăn kéo sử dụng để đựng đồ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Bô' thường dùng chỉ toilet di động cho người lớn tuổi/khó di chuyển. 'Tủ ngăn kéo' phổ biến khi nói về đồ nội thất cũ.

أمثلة

The nurse brought a commode to the patient's room.

Y tá mang **bô** vào phòng bệnh nhân.

My grandmother uses a commode at night.

Bà tôi dùng **bô** vào ban đêm.

There are clothes inside the old commode.

Có quần áo trong chiếc **tủ ngăn kéo** cũ đó.

After her surgery, she needed a commode by her bed for a few weeks.

Sau phẫu thuật, cô ấy cần một **bô** để bên giường trong vài tuần.

That antique commode in the hallway is over a hundred years old.

Chiếc **tủ ngăn kéo** cổ trong hành lang đó đã hơn trăm tuổi.

If the bathroom is occupied, you can use the commode in the corner.

Nếu nhà vệ sinh đang có người, bạn có thể dùng **bô** ở góc phòng.