"commingling" بـVietnamese
التعريف
Hành động trộn lẫn các vật khác nhau, đặc biệt là tiền, hàng hóa hoặc tài sản cần được giữ riêng biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh. 'Commingling of funds' chỉ việc trộn tiền khách hàng với tiền công ty, thường bị coi là sai quy định.
أمثلة
Commingling of personal and business funds is not allowed.
Không được phép **trộn lẫn** tiền cá nhân và tiền kinh doanh.
Lawyers must avoid commingling client money with their own.
Luật sư phải tránh **trộn lẫn** tiền của khách hàng với của mình.
The commingling of recyclables ruins the sorting process.
**Trộn lẫn** các vật liệu tái chế làm hỏng quá trình phân loại.
There was accidental commingling of client documents in the files.
Đã có sự **trộn lẫn** nhầm tài liệu khách hàng trong hồ sơ.
Be careful—commingling those ingredients will change the recipe completely.
Cẩn thận—**trộn lẫn** những nguyên liệu này sẽ làm thay đổi hoàn toàn công thức.
Financial commingling can create major problems for a company during an audit.
**Trộn lẫn** tài chính có thể gây ra vấn đề lớn cho công ty trong đợt kiểm toán.