اكتب أي كلمة!

"commenting" بـVietnamese

bình luận

التعريف

Hành động đưa ra ý kiến, phản hồi hoặc thông tin, thường là bằng văn bản về một bài đăng, bài viết hoặc tình huống nào đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh mạng xã hội, bình luận trên bài đăng, hoặc tài liệu. Cụm từ như 'commenting on a post' sử dụng rất phổ biến.

أمثلة

She is commenting on the new movie.

Cô ấy đang **bình luận** về bộ phim mới.

People are commenting on my photo.

Mọi người đang **bình luận** về ảnh của tôi.

He was commenting about the match during lunch.

Anh ấy đã **bình luận** về trận đấu trong bữa trưa.

I stopped commenting online because of negative replies.

Tôi đã ngừng **bình luận** trên mạng vì những phản hồi tiêu cực.

She was commenting as the live show went on.

Cô ấy đã **bình luận** khi chương trình trực tiếp đang diễn ra.

If you keep commenting every five minutes, people might ignore you.

Nếu bạn cứ **bình luận** mỗi năm phút, mọi người có thể phớt lờ bạn.