"commentaries" بـVietnamese
التعريف
Bình luận hoặc chú giải là những lời giải thích, ý kiến hoặc phân tích về một chủ đề, thường thể hiện quan điểm cá nhân. Thường gặp trong sách, phát sóng thể thao và truyền thông.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Commentaries' dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thiên về phân tích sâu, ví dụ: 'sports commentaries', 'literary commentaries', 'political commentaries'. Không nhầm với 'comments' (ý kiến ngắn, phản hồi).
أمثلة
The teacher gave commentaries on each student's essay.
Giáo viên đã đưa ra **bình luận** cho mỗi bài luận của học sinh.
The book includes commentaries from several experts.
Cuốn sách bao gồm các **bình luận** từ nhiều chuyên gia.
We listened to the live sports commentaries during the match.
Chúng tôi đã nghe các **bình luận** thể thao trực tiếp trong trận đấu.
His commentaries really helped me understand the story's deeper meaning.
Các **bình luận** của anh ấy thực sự giúp tôi hiểu ý nghĩa sâu xa của câu chuyện.
The podcast features weekly political commentaries.
Podcast có các **bình luận** chính trị hàng tuần.
Some viewers prefer just the action, while others like listening to the experts’ commentaries.
Một số khán giả chỉ thích xem hành động, trong khi những người khác thích nghe các **bình luận** của chuyên gia.