"commensurate" بـVietnamese
التعريف
Bằng về kích thước, số lượng hoặc mức độ với một điều gì khác; phù hợp về tỉ lệ hoặc mức độ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường đi với 'với' (ví dụ: 'lương tương xứng với kinh nghiệm'). Nhấn mạnh sự công bằng và phù hợp, không chỉ đơn thuần là tỉ lệ.
أمثلة
His responsibilities are commensurate with his job title.
Trách nhiệm của anh ấy **tương xứng** với chức danh công việc.
The salary is commensurate with your experience.
Mức lương **tương xứng** với kinh nghiệm của bạn.
Rewards should be commensurate with effort.
Phần thưởng nên **tương xứng** với nỗ lực.
She got a promotion and a pay raise commensurate with her hard work.
Cô ấy được thăng chức và tăng lương **tương xứng** với sự chăm chỉ.
Your benefits will be commensurate with the hours you work.
Phúc lợi của bạn sẽ **tương xứng** với số giờ bạn làm việc.
We’re looking for results that are commensurate with the investment we made.
Chúng tôi mong đợi kết quả **tương xứng** với khoản đầu tư đã bỏ ra.