"commemorative" بـVietnamese
التعريف
Dùng để ghi nhớ hoặc tôn vinh một sự kiện hay người đặc biệt, thường xuất hiện dưới dạng vật phẩm hay buổi lễ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'kỷ niệm chương', 'tem kỷ niệm', 'huy hiệu kỷ niệm'. Chủ yếu dùng trong sự kiện hoặc dịp trang trọng.
أمثلة
They issued a commemorative stamp for the anniversary.
Họ đã phát hành một con tem **kỷ niệm** cho ngày kỷ niệm.
The museum has a commemorative plaque for donors.
Bảo tàng có một bảng **kỷ niệm** cho các nhà tài trợ.
He collected commemorative coins from different countries.
Anh ấy sưu tầm các đồng xu **kỷ niệm** từ nhiều quốc gia khác nhau.
Everyone received a commemorative medal after the marathon.
Sau cuộc chạy marathon, mọi người đều nhận được một huy chương **kỷ niệm**.
The city built a commemorative statue in the main square.
Thành phố đã xây dựng một bức tượng **kỷ niệm** ở quảng trường chính.
They handed out commemorative shirts at the big event.
Họ phát áo thun **kỷ niệm** trong sự kiện lớn.