"comfortably" بـVietnamese
التعريف
Không có khó chịu hay đau đớn; ở trạng thái thư giãn, dễ chịu, hoặc làm việc gì đó một cách dễ dàng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng như trạng từ. Thường gặp trong các cụm như 'ngồi một cách thoải mái', 'sống thoải mái', 'thắng dễ dàng'. Không nhầm với 'comfortable' (tính từ).
أمثلة
She sat comfortably in the big chair.
Cô ấy ngồi **một cách thoải mái** trên chiếc ghế lớn.
We can all sleep comfortably in this room.
Tất cả chúng ta đều có thể ngủ **thoải mái** trong phòng này.
He passed the test comfortably.
Anh ấy đã vượt qua bài kiểm tra **dễ dàng**.
I can't walk comfortably in these shoes.
Tôi không thể đi bộ **thoải mái** với đôi giày này.
They live comfortably thanks to their new jobs.
Nhờ có công việc mới, họ sống **rất thoải mái**.
The team won the match comfortably.
Đội đã thắng trận đấu **dễ dàng**.