اكتب أي كلمة!

"comfortable in your own skin" بـVietnamese

thoải mái với chính mìnhtự tin vào bản thân

التعريف

Cảm thấy thư thái, tự nhiên và tự tin về chính bản thân mình, chấp nhận bản thân như vốn có.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Biểu thị sự tự tin, tích cực và sự thoải mái trong tâm hồn; thường đi với 'be', 'feel', 'become'. Không nói về thoải mái thể chất mà là về sự chấp nhận bản thân.

أمثلة

She is finally comfortable in her own skin.

Cuối cùng cô ấy cũng đã **thoải mái với chính mình**.

It takes time to feel comfortable in your own skin.

Cần thời gian để cảm thấy **thoải mái với chính mình**.

I want to be comfortable in my own skin someday.

Tôi muốn được **thoải mái với chính mình** một ngày nào đó.

He really became comfortable in his own skin after college.

Sau đại học, anh ấy thực sự đã trở nên **thoải mái với chính mình**.

You can tell she’s comfortable in her own skin—she’s always herself.

Bạn có thể nhận ra cô ấy **thoải mái với chính mình**—cô ấy luôn là chính mình.

Being comfortable in your own skin is the key to happiness.

**Thoải mái với chính mình** là chìa khóa để hạnh phúc.