اكتب أي كلمة!

"comeuppance" بـVietnamese

báo ứngquả báo

التعريف

Ai đó nhận hậu quả xứng đáng với những việc xấu họ đã làm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng trong văn nói, diễn tả sự hài lòng khi ai đó cuối cùng cũng bị phạt vì việc xấu. Thường gặp trong cụm 'get one's comeuppance', không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

After years of cheating, he finally got his comeuppance.

Sau nhiều năm gian lận, cuối cùng anh ta đã nhận **báo ứng** của mình.

The villain gets his comeuppance at the end of the movie.

Nhân vật phản diện nhận **báo ứng** ở cuối phim.

Many people thought she would never face her comeuppance.

Nhiều người nghĩ cô ấy sẽ không bao giờ đối mặt với **báo ứng**.

It's satisfying to see the bully finally meet his comeuppance.

Thật hả hê khi thấy kẻ bắt nạt cuối cùng cũng nhận **báo ứng** của mình.

Don't worry—people like him always get their comeuppance sooner or later.

Đừng lo—những người như thế sớm muộn gì cũng nhận **báo ứng**.

She acted like she was above the rules, but her comeuppance was waiting.

Cô ấy nghĩ mình trên cả luật lệ, nhưng **báo ứng** của cô ấy đã đợi sẵn.