اكتب أي كلمة!

"come with the territory" بـVietnamese

là điều hiển nhiênlà chuyện bình thường

التعريف

Một số khó khăn hoặc điều không thoải mái là điều tất yếu, thuộc về bản chất của một công việc hoặc tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng để nói về những việc khó chịu, không tránh khỏi trong công việc hay cuộc sống.

أمثلة

Late nights come with the territory in this job.

Làm công việc này thì thức khuya **là điều hiển nhiên**.

Criticism comes with the territory when you are famous.

Khi bạn nổi tiếng thì việc bị chỉ trích **là chuyện bình thường**.

Getting a little dirty comes with the territory in gardening.

Làm vườn thì bị lấm bẩn một chút **là chuyện bình thường**.

Don’t worry about the stress—it just comes with the territory.

Đừng lo về căng thẳng—đó chỉ **là điều hiển nhiên** thôi.

All the paperwork comes with the territory, unfortunately.

Tất cả giấy tờ này **là chuyện bình thường**, đáng tiếc thay.

Upset customers sometimes come with the territory in retail.

Khách hàng khó chịu đôi khi **là chuyện bình thường** trong bán lẻ.