"come up to your expectations" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó đáp ứng kỳ vọng của bạn, nó tốt như bạn mong đợi. Nếu không, bạn sẽ thất vọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi đánh giá, nhận xét về điều gì không như mong đợi. Dễ bắt gặp trong hội thoại hằng ngày lẫn văn bản chính thức.
أمثلة
This movie didn't come up to my expectations.
Bộ phim này không **đáp ứng kỳ vọng của tôi**.
The food at that restaurant did not come up to my expectations.
Đồ ăn ở nhà hàng đó không **đáp ứng kỳ vọng của tôi**.
The party finally came up to her expectations.
Bữa tiệc cuối cùng đã **đáp ứng kỳ vọng của cô ấy**.
I really hoped for more, but the concert just didn't come up to my expectations.
Tôi thật sự mong đợi nhiều hơn, nhưng buổi hòa nhạc đã không **đáp ứng kỳ vọng của tôi**.
Did your new job come up to your expectations?
Công việc mới của bạn có **đáp ứng kỳ vọng của bạn** không?
Honestly, nothing ever really comes up to my expectations these days.
Thành thật mà nói, dạo này chẳng có gì **đáp ứng kỳ vọng của tôi**.