اكتب أي كلمة!

"come up" بـVietnamese

xuất hiệnnảy sinhđến gần

التعريف

Cái gì đó xuất hiện bất ngờ, được nhắc đến, hoặc một người nào đó tiến đến gần ai/cái gì.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ sử dụng trong giao tiếp hàng ngày khi vấn đề, cơ hội hoặc chủ đề nào đó xuất hiện bất ngờ. Ngoài ra, dùng khi ai đó tiến lại gần. Không dùng nghĩa 'trèo lên', 'nổi lên'.

أمثلة

A new problem came up at work today.

Hôm nay ở chỗ làm **xuất hiện** một vấn đề mới.

He came up to me and asked a question.

Anh ấy **đến gần** tôi và hỏi một câu.

If any issues come up, let me know.

Nếu có vấn đề nào **phát sinh**, hãy cho tôi biết.

Sorry, I can’t make it—something urgent came up.

Xin lỗi, tôi không đến được—có việc gấp **phát sinh**.

Let’s see if any new ideas come up during the meeting.

Xem thử trong buổi họp có ý tưởng mới nào **xuất hiện** không.

The cat suddenly came up to the window and stared inside.

Con mèo bất ngờ **tiến lại gần** cửa sổ và nhìn vào trong.