اكتب أي كلمة!

"come to your attention" بـVietnamese

được bạn chú ý đếnlọt vào tầm chú ý của bạn

التعريف

Khi điều gì đó được bạn chú ý đến, nghĩa là bạn phát hiện ra hoặc có ai đó báo cho bạn biết điều đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, hay dùng trong môi trường công sở hoặc văn bản chính thức. Thường xuất hiện ở dạng bị động: 'Điều này đã được tôi chú ý.' Thường dùng khi nói về vấn đề hay sự cố, nhưng cũng dùng cho tình huống tích cực.

أمثلة

It has come to my attention that someone forgot to lock the door.

Tôi **được chú ý** rằng ai đó đã quên khóa cửa.

If anything important comes to your attention, please tell me.

Nếu có điều gì quan trọng **lọt vào tầm chú ý của bạn**, hãy báo cho tôi biết nhé.

Has this problem come to your attention before?

Vấn đề này trước đây đã từng **được bạn chú ý đến** chưa?

It's come to my attention that several employees want more training opportunities.

**Tôi chú ý** rằng nhiều nhân viên muốn có thêm cơ hội đào tạo.

When rumors come to your attention, it's best to check the facts before reacting.

Khi tin đồn **lọt vào tầm chú ý của bạn**, tốt nhất nên kiểm tra sự thật trước khi phản ứng.

It only came to my attention recently that the policy had changed.

Chỉ gần đây tôi mới **chú ý** đến việc chính sách đã thay đổi.