"come to the fore" بـVietnamese
التعريف
Một vấn đề, người hoặc điều gì đó trở nên quan trọng hoặc được chú ý sau khi từng ít được quan tâm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi đề cập đến vấn đề, sự kiện, người hoặc chủ đề trở nên nổi bật hoặc được quan tâm trên truyền thông, trong kinh doanh hay thảo luận.
أمثلة
New leaders often come to the fore during difficult times.
Những lãnh đạo mới thường **nổi bật lên** khi gặp thời kỳ khó khăn.
When a problem comes to the fore, it needs to be solved quickly.
Khi một vấn đề **nổi bật lên**, cần phải giải quyết nhanh chóng.
Her talent came to the fore after the competition.
Tài năng của cô ấy **nổi bật lên** sau cuộc thi.
Environmental issues have really come to the fore in recent years.
Những vấn đề môi trường gần đây **đã trở nên quan trọng** hơn nhiều.
It's only now that the truth has come to the fore.
Chỉ bây giờ sự thật mới **nổi lên rõ ràng**.
During the crisis, many hidden talents came to the fore within the team.
Trong thời kỳ khủng hoảng, nhiều tài năng tiềm ẩn trong đội đã **nổi bật lên**.