"come to pass" بـVietnamese
التعريف
Đề cập đến việc xảy ra hoặc thành hiện thực, thường dùng trong bối cảnh trang trọng, văn học hoặc tôn giáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc tôn giáo. Trong giao tiếp thường dùng 'xảy ra' thay vì cụm này.
أمثلة
Many people wondered if the prediction would come to pass.
Nhiều người tự hỏi liệu dự đoán ấy có **xảy ra** không.
We hope that peace will come to pass in our lifetime.
Chúng tôi hy vọng hòa bình sẽ **thành hiện thực** trong đời mình.
If all things come to pass as planned, we will succeed.
Nếu mọi việc **xảy ra** đúng như kế hoạch, chúng ta sẽ thành công.
It all came to pass just as the old stories said.
Mọi thứ đã **xảy ra** đúng như các câu chuyện xưa kể.
Don't worry—your dreams may yet come to pass.
Đừng lo—có thể ước mơ của bạn vẫn sẽ **thành hiện thực**.
Everything she feared never came to pass, thankfully.
May mắn thay, mọi điều cô ấy lo sợ đều không **xảy ra**.