"come to much" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó 'comes to much', nghĩa là nó dẫn đến kết quả quan trọng, thành công hoặc giá trị; thường dùng ở dạng phủ định để nói rằng nó không đáng kể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Come to much' thường được dùng phủ định: 'It didn't come to much.' Nói rằng kết quả, thành tựu không quan trọng. Không dùng cho lượng cụ thể hay tiền bạc; trường hợp đó chỉ dùng 'come to.' Mang tính trang trọng, hay gặp trong văn bản.
أمثلة
His ideas didn't come to much.
Ý tưởng của anh ấy không **trở thành nhiều**.
The meeting didn't come to much.
Cuộc họp không **trở thành nhiều**.
Their plan probably won't come to much.
Kế hoạch của họ có lẽ sẽ không **trở thành nhiều**.
All that hard work didn’t really come to much in the end.
Tất cả nỗ lực đó rốt cuộc cũng không **trở thành nhiều**.
They talked about launching a business, but it never came to much.
Họ nói về việc bắt đầu kinh doanh nhưng chẳng bao giờ **trở thành nhiều**.
You never know; maybe this little idea will come to much someday.
Không ai biết trước; có thể ý tưởng nhỏ này sẽ **trở thành nhiều** một ngày nào đó.