اكتب أي كلمة!

"come to harm" بـVietnamese

bị hạibị tổn thương

التعريف

Khi ai đó bị làm hại, bị thương hoặc gặp nguy hiểm do tai nạn hay tình huống xấu. Thường dùng để nói về rủi ro hay bảo vệ ai đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong bối cảnh bảo vệ, pháp lý hoặc nói về an toàn cho trẻ em. Cũng có thể ám chỉ thiệt hại về cảm xúc hay danh tiếng, không chỉ về thể chất.

أمثلة

Children should not come to harm at school.

Trẻ em không nên **bị hại** ở trường.

We made sure no animals came to harm during the experiment.

Chúng tôi đảm bảo không có con vật nào **bị tổn thương** trong quá trình thí nghiệm.

I promise you will not come to harm here.

Tôi hứa bạn sẽ không **bị hại** ở đây.

Make sure your phone number is private, so you don't come to harm online.

Hãy giữ số điện thoại riêng tư để bạn không **bị hại** trên mạng.

Luckily, nobody came to harm during the fire last night.

May mắn thay, không ai **bị hại** trong vụ cháy đêm qua.

He watched out for her, making sure she didn't come to harm.

Anh ấy luôn để ý bảo vệ cô ấy, đảm bảo cô không **bị hại**.