"come to an impasse" بـVietnamese
التعريف
Khi không thể tiến triển được nữa vì các bên không thể đồng ý hoặc tìm ra giải pháp.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt thường dùng trong kinh doanh, pháp luật hoặc đàm phán. Khác với 'give up', nó chỉ là chưa có giải pháp, chưa phải là bỏ cuộc.
أمثلة
The two sides came to an impasse during the meeting.
Hai bên **lâm vào bế tắc** trong cuộc họp.
We came to an impasse and could not finish the project.
Chúng tôi **lâm vào bế tắc** và không thể hoàn thành dự án.
The conversation came to an impasse when no one agreed.
Cuộc trò chuyện **lâm vào bế tắc** khi không ai đồng ý.
Negotiations came to an impasse, so both teams took a break to rethink their strategies.
Đàm phán **lâm vào bế tắc**, nên cả hai đội tạm dừng để suy nghĩ lại chiến lược.
We've come to an impasse here—let's sleep on it and talk again tomorrow.
Chúng ta **lâm vào bế tắc** ở đây rồi—hãy để mai nói chuyện tiếp.
No matter what we tried, the process just came to an impasse and we had to call for help.
Dù thử mọi cách, quy trình vẫn **lâm vào bế tắc** nên chúng tôi phải nhờ giúp đỡ.