"come online" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc ai đó hoặc thiết bị nào đó kết nối với internet hoặc mạng. Cũng có thể dùng khi một hệ thống bắt đầu hoạt động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi bạn đăng nhập vào ứng dụng chat, trò chơi. Không dùng cho tình huống chỉ bật thiết bị mà không có mạng. Cũng diễn tả hệ thống, dịch vụ được kích hoạt.
أمثلة
She just came online on the chat app.
Cô ấy vừa **trực tuyến** trên ứng dụng trò chuyện.
The server will come online at midnight.
Máy chủ sẽ **trực tuyến** vào nửa đêm.
Once you come online, you can see all your messages.
Khi bạn **trực tuyến**, bạn sẽ thấy tất cả tin nhắn của mình.
My friends always message me as soon as I come online.
Bạn bè của tôi luôn nhắn tin cho tôi ngay khi tôi **trực tuyến**.
It took weeks to get the new software to come online.
Mất hàng tuần để phần mềm mới **trực tuyến** được.
As more devices come online, managing the network gets harder.
Khi nhiều thiết bị **trực tuyến** hơn, việc quản lý mạng càng khó.