"come naturally" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó đến một cách tự nhiên, bạn làm được điều đó dễ dàng mà không cần cố gắng nhiều.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng với tài năng, kỹ năng, hay hành vi. Ví dụ: 'singing comes naturally to her' nghĩa là 'cô ấy hát rất tự nhiên'. Đừng nhầm với 'act naturally'.
أمثلة
Speaking English doesn't come naturally to me.
Nói tiếng Anh không **đến một cách tự nhiên** với tôi.
For some people, math just comes naturally.
Với một số người, toán học chỉ đơn giản là **đến một cách tự nhiên**.
Making friends doesn't always come naturally.
Kết bạn không phải lúc nào cũng **đến một cách tự nhiên**.
Don't worry if it doesn't come naturally at first—you'll get used to it.
Đừng lo nếu lúc đầu chưa **đến một cách tự nhiên**—bạn sẽ quen thôi.
Creativity just seems to come naturally to her—every idea is amazing.
Sáng tạo dường như chỉ **đến một cách tự nhiên** với cô ấy—ý tưởng nào cũng thật tuyệt.
Being confident doesn't always come naturally—sometimes you have to fake it until it does.
Tự tin không phải lúc nào cũng **đến một cách tự nhiên**—đôi khi bạn phải giả vờ cho đến khi thành thật.