"come in" بـVietnamese
التعريف
Dùng để mời ai đó vào phòng hoặc tòa nhà. Ngoài ra còn có nghĩa là ai đó xuất hiện hoặc tham gia vào một tình huống.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng lịch sự khi ai đó gõ cửa ('Please, come in!'). Ngoài nghĩa đen còn dùng nghĩa bóng như trong cuộc thi hoặc thảo luận ('New ideas come in').
أمثلة
Please come in and have a seat.
Mời bạn **vào** và ngồi xuống.
I heard you knock. Come in!
Tôi nghe bạn gõ cửa. **Vào đi**!
It's raining, so quickly come in before you get wet.
Trời mưa rồi, mau **vào** kẻo ướt.
The doctor will see you now. Please come in.
Bác sĩ sẽ gặp bạn bây giờ. Mời bạn **vào**.
New people come in every week for the art class.
Mỗi tuần đều có người mới **vào** lớp học vẽ.
How did this idea come in to the discussion?
Làm sao ý tưởng này lại **xuất hiện** trong cuộc thảo luận vậy?