"come in for" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó nhận được hoặc chịu (thường là chỉ trích, trách móc hoặc khen ngợi) từ người khác; thường dùng khi phản ứng mạnh mẽ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi cùng những từ tiêu cực như 'chỉ trích', 'trách móc', nhưng cũng có thể dùng với từ tích cực như 'khen ngợi'. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc tin tức. Không dùng cho nghĩa vào nơi nào đó.
أمثلة
The company came in for a lot of criticism after the accident.
Sau tai nạn, công ty **chịu** rất nhiều chỉ trích.
The new law came in for praise from experts.
Luật mới đã **nhận được khen ngợi** từ các chuyên gia.
The coach came in for blame after the team lost.
Sau khi đội thua, huấn luyện viên **bị đổ lỗi**.
Politicians often come in for criticism, no matter what they do.
Chính trị gia thường xuyên **chịu chỉ trích**, dù họ làm gì.
Our project came in for some harsh feedback at the meeting.
Dự án của chúng tôi **chịu** những góp ý gay gắt tại cuộc họp.
The movie came in for a lot of attention after going viral online.
Bộ phim **nhận được nhiều chú ý** sau khi lan truyền trên mạng.