"come hell or high water" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này chỉ việc dù gặp bất cứ khó khăn hay trở ngại nào, điều gì đó vẫn sẽ xảy ra hoặc được hoàn thành.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Là thành ngữ, dùng trong ngữ cảnh thân mật để nhấn mạnh quyết tâm. Thường đi sau "tôi sẽ", "chúng tôi sẽ", không hiểu theo nghĩa đen mà để nhấn mạnh sự cam kết.
أمثلة
I will finish this project come hell or high water.
Tôi sẽ hoàn thành dự án này **bằng mọi giá**.
She said she would be at the meeting come hell or high water.
Cô ấy nói sẽ có mặt tại cuộc họp **bằng mọi giá**.
We are going to finish the race come hell or high water.
Chúng ta sẽ hoàn thành cuộc đua **bằng mọi giá**.
Come hell or high water, I'm getting that ticket to the concert.
**Bằng mọi giá**, tôi sẽ mua được vé buổi hòa nhạc đó.
We'll get there on time come hell or high water, so don't worry.
Chúng ta sẽ đến đúng giờ **bằng mọi giá**, đừng lo.
You can count on me—I’ll help you move come hell or high water.
Bạn cứ yên tâm—tôi sẽ giúp bạn chuyển nhà **bằng mọi giá**.