"come from nowhere" بـVietnamese
التعريف
Một người hoặc sự việc xuất hiện hoặc xảy ra đột ngột, không ai dự đoán trước được.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc báo chí để diễn đạt sự bất ngờ không lường trước được. Có thể dùng cho cả người lẫn việc hay sự kiện. Nhấn mạnh nguồn gốc hoặc lý lịch không rõ ràng.
أمثلة
The new singer came from nowhere and became famous overnight.
Ca sĩ mới **xuất hiện từ hư không** và nổi tiếng chỉ sau một đêm.
The idea came from nowhere during the meeting.
Ý tưởng đó **đến bất ngờ** trong cuộc họp.
A storm came from nowhere and surprised everyone at the beach.
Cơn bão **bất ngờ ập đến** và làm mọi người ở bãi biển ngạc nhiên.
He came from nowhere to win the race against all the favorites.
Anh ấy **xuất hiện từ hư không** để chiến thắng tất cả các ứng viên sáng giá.
This problem came from nowhere, and now everyone is worried.
Vấn đề này **xuất hiện từ hư không**, giờ ai cũng lo lắng.
Opportunities like that don't just come from nowhere—you have to look for them.
Những cơ hội như vậy không tự nhiên **xuất hiện từ hư không**—bạn phải chủ động tìm kiếm.