اكتب أي كلمة!

"come down" بـVietnamese

đi xuốnggiảm xuốngghé xuống

التعريف

Di chuyển từ chỗ cao xuống chỗ thấp. Cũng dùng để chỉ việc giảm về số lượng, mức độ hoặc ghé thăm ai đó ở nơi thấp hơn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, ví dụ: 'đi xuống cầu thang', 'giá giảm', hoặc 'mắc bệnh'. Không nhầm với 'calm down' (bình tĩnh lại).

أمثلة

Prices usually come down after the holidays.

Giá thường **giảm xuống** sau kỳ nghỉ.

I think the rain will come down soon.

Tôi nghĩ mưa sẽ **đổ xuống** sớm thôi.

Can you come down for the weekend?

Bạn có thể **ghé xuống** chơi cuối tuần không?

It took me a while to come down after all that excitement.

Tôi phải mất một lúc mới **bình tĩnh lại** sau cảm giác phấn khích đó.

Please come down and have dinner with us.

Làm ơn **xuống đây** ăn tối cùng chúng tôi nhé.

The cat won't come down from the tree.

Con mèo không chịu **xuống** khỏi cây.