"come back to haunt one" بـVietnamese
التعريف
Khi điều gì đó bạn làm trong quá khứ gây ra rắc rối hoặc hậu quả xấu cho bạn về sau này. Thường nói về sai lầm hoặc bí mật cũ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cụm từ thuộc ngữ cảnh thân mật, thường dùng khi cảnh báo về những lỗi lầm, quyết định sai lầm hay bí mật sẽ gây hậu quả về sau.
أمثلة
If you lie, it might come back to haunt you later.
Nếu bạn nói dối, sau này nó có thể **quay lại ám bạn**.
His mistake in school came back to haunt him when he applied for the job.
Lỗi lầm ở trường của anh ấy đã **gây rắc rối về sau** khi anh xin việc.
Not saving money can come back to haunt you in hard times.
Không tiết kiệm tiền có thể **gây rắc rối về sau** khi gặp khó khăn.
I ignored the warning, and it really came back to haunt me.
Tôi đã phớt lờ cảnh báo, và nó thực sự **gây rắc rối về sau cho tôi**.
Those unpaid bills are going to come back to haunt you sooner or later.
Những hóa đơn chưa thanh toán đó sớm muộn gì cũng sẽ **quay lại ám bạn**.
Trust me, ignoring these problems will only come back to haunt you.
Tin tôi đi, phớt lờ những vấn đề này chỉ khiến chúng **quay lại ám bạn** thôi.