"come along" بـVietnamese
التعريف
'Come along' dùng để nói về việc đi cùng ai đó, xuất hiện bất ngờ hoặc tình trạng tiến triển của việc gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại thân mật khi mời ai đó (“come along with us”), hỏi tiến độ (“Dự án tiến triển thế nào?”) hoặc khi ai đó bất ngờ xuất hiện.
أمثلة
Would you like to come along with us to the park?
Bạn có muốn **đi cùng** chúng tôi đến công viên không?
A taxi will come along soon.
Sắp có taxi **xuất hiện**.
How is your project coming along?
Dự án của bạn **tiến triển** thế nào rồi?
If you don't want to go alone, you can come along.
Nếu bạn không muốn đi một mình, bạn có thể **đi cùng**.
He just came along at the right time.
Anh ấy đã **xuất hiện** đúng lúc.
Things are finally coming along after all the delays.
Sau bao trì hoãn, mọi thứ cuối cùng cũng **tiến triển**.