"come 'n' get it" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ thân mật dùng để báo ai đó (thường là thức ăn) đã sẵn sàng, hãy đến lấy đi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Rất thân mật, thường được gọi lớn khi đồ ăn đã chuẩn bị xong. Chủ yếu dùng cho đồ ăn, đôi khi dùng đùa cho những thứ khác.
أمثلة
Mom yelled, "Come 'n' get it, dinner's ready!"
Mẹ hét lên: "**Đến lấy đi**, cơm tối xong rồi!"
When the cookies were out of the oven, Ben said, "Come 'n' get it!"
Khi bánh quy vừa ra lò, Ben nói: "**Mau đến lấy!**"
Grandpa called the kids to the table, saying, "Come 'n' get it!"
Ông gọi lũ trẻ vào bàn, nói: "**Đến lấy đi**!"
Come 'n' get it, if you want your share before it's gone!
**Đến lấy đi** trước khi hết nhé!
As soon as the pizza arrived, Jamie shouted, "Come 'n' get it!"
Ngay khi pizza giao tới, Jamie hét lên: "**Đến lấy đi**!"
You snooze, you lose—come 'n' get it while it's hot!
Không tranh thủ thì hết—**đến lấy đi** khi còn nóng!