"combines" بـVietnamese
التعريف
Ghép hoặc trộn hai hay nhiều thứ lại với nhau để tạo thành một tổng thể.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và hàng ngày. Hay gặp với thực phẩm, ý tưởng, hoặc tính năng ứng dụng. Thường đi với 'với' hoặc 'và'. Không nên nhầm với 'trộn' (tập trung vào việc trộn lẫn vật lý).
أمثلة
She combines blue and yellow to make green.
Cô ấy **kết hợp** màu xanh và vàng để tạo ra màu xanh lá.
The chef combines fresh ingredients in every dish.
Đầu bếp **kết hợp** nguyên liệu tươi trong mỗi món ăn.
This program combines reading and listening practice.
Chương trình này **kết hợp** cả luyện đọc và nghe.
He combines a love for music with a talent for painting.
Anh ấy **kết hợp** niềm yêu âm nhạc với tài hội họa.
This app combines all your favorite features in one place.
Ứng dụng này **kết hợp** mọi tính năng yêu thích của bạn vào một chỗ.
Our plan combines both fun and learning for the kids.
Kế hoạch của chúng tôi **kết hợp** cả vui chơi và học tập cho trẻ em.