اكتب أي كلمة!

"colorful" بـVietnamese

đầy màu sắcsặc sỡsống động (ngôn ngữ hoặc mô tả)

التعريف

Có nhiều màu sắc tươi sáng; cũng dùng để mô tả sự sống động hoặc hấp dẫn của người hoặc sự việc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'đầy màu sắc' mang nghĩa tích cực, dùng cho vật, con người, sự kiện sống động. 'colorful language' là lời nói có cảm xúc mạnh, thậm chí thô tục.

أمثلة

The children drew colorful pictures.

Bọn trẻ vẽ những bức tranh **đầy màu sắc**.

She wore a colorful dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **sặc sỡ** đến bữa tiệc.

The festival was very colorful.

Lễ hội rất **sặc sỡ**.

He tells the most colorful stories about his travels.

Anh ấy kể những câu chuyện du lịch **sống động** nhất.

The market was full of colorful fruits and busy people.

Chợ đầy những loại trái cây **đầy màu sắc** và người mua bán tấp nập.

His language can get pretty colorful when he’s upset.

Khi tức giận, lời nói của anh ấy trở nên khá **sống động**.