اكتب أي كلمة!

"colonoscopy" بـVietnamese

nội soi đại tràng

التعريف

Một thủ thuật y tế trong đó bác sĩ sử dụng một ống mềm dài có gắn camera để kiểm tra bên trong đại tràng nhằm phát hiện các vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, bệnh viện hoặc khi nói về khám sức khoẻ, các vấn đề tiêu hóa hoặc tầm soát ung thư đại tràng. Không dùng trong trò chuyện thân mật.

أمثلة

My doctor recommended a colonoscopy for a routine checkup.

Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên nội soi **đại tràng** để kiểm tra định kỳ.

A colonoscopy can help find early signs of colon cancer.

**Nội soi đại tràng** có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu ung thư đại tràng.

You must not eat for several hours before a colonoscopy.

Bạn không được ăn trong vài giờ trước khi **nội soi đại tràng**.

My uncle was nervous about having a colonoscopy, but it turned out to be quick and painless.

Chú tôi thấy lo lắng khi làm **nội soi đại tràng**, nhưng thực tế lại diễn ra nhanh và không đau.

If you notice any unusual digestion problems, your doctor might suggest a colonoscopy just to be safe.

Nếu bạn nhận thấy vấn đề tiêu hóa bất thường, bác sĩ có thể đề nghị **nội soi đại tràng** để đảm bảo an toàn.

A lot of people worry about the prep for a colonoscopy more than the procedure itself.

Nhiều người lo lắng về việc chuẩn bị cho **nội soi đại tràng** hơn là bản thân thủ thuật.