اكتب أي كلمة!

"colonialism" بـVietnamese

chủ nghĩa thực dân

التعريف

Chủ nghĩa thực dân là chính sách hoặc hệ thống mà một quốc gia kiểm soát và khai thác lãnh thổ hay quốc gia khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Chủ nghĩa thực dân' thường dùng trong lịch sử, chính trị hoặc học thuật và thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự áp bức và thay đổi văn hóa. Không nhầm với 'colonization,' chỉ quá trình chứ không phải hệ thống tư tưởng.

أمثلة

Colonialism changed the history of many countries.

**Chủ nghĩa thực dân** đã thay đổi lịch sử của nhiều quốc gia.

Many people suffered because of colonialism.

Nhiều người đã chịu đau khổ vì **chủ nghĩa thực dân**.

Colonialism often involved the exploitation of local resources.

**Chủ nghĩa thực dân** thường liên quan đến việc khai thác tài nguyên địa phương.

Debates about colonialism shape modern politics in many countries.

Các cuộc tranh luận về **chủ nghĩa thực dân** định hình chính trị hiện đại ở nhiều nước.

Some languages still carry words introduced during colonialism.

Một số ngôn ngữ vẫn còn những từ được du nhập trong thời **chủ nghĩa thực dân**.

The economic effects of colonialism are still felt today.

Tác động kinh tế của **chủ nghĩa thực dân** vẫn còn đến ngày nay.